Hỗ trợ khách hàng TDZ ERP

Tìm kiếm hướng dẫn sử dụng, quy trình nghiệp vụ và các tính năng hệ thống.

Danh mục hướng dẫn
Tổng đài kỹ thuật

0363627444

Thời gian: 8h30 - 18h00 các ngày trong tuần

MODULE WMS Cập nhật lần cuối: 16/04/2026

Tài liệu Quản Trị Hệ Thống Kho (WMS)

Phân hệ cốt lõi kiểm soát số lượng tồn kho, theo dõi vòng đời thiết bị (Macbook, Dell, HP) qua chuỗi Serial/Service Tag, thiết lập Combo bán hàng, quản lý điều chuyển nội bộ và kiểm kho định kỳ.

1. Quản Lý Danh Mục & Thương Hiệu

Thiết lập các thuộc tính phân loại cơ bản cho hàng hóa (Laptop, PC, phụ kiện) trước khi bắt đầu quản lý kho.

1.1 Thiết lập Thương hiệu (Brand)
Giao diện Thương hiệu
Hình 1.1: Danh sách Thương hiệu máy tính.
  • Truy cập Kho vận > Thương hiệu. Bấm nút Thêm mới.
  • Nhập tên thương hiệu (VD: Dell, HP, Lenovo ThinkPad, Apple).
  • Hệ thống tự động sinh đường dẫn (Slug) tương ứng. Bạn cũng có thể thiết lập mức chiết khấu mặc định của hãng. Bấm Lưu.
1.2 Thiết lập Nhóm hàng (Catalog)
Giao diện Nhóm hàng
Hình 1.2: Cây thư mục Nhóm hàng hóa đa cấp.
  • Vào menu Kho vận > Nhóm hàng (Catalog). Bấm nút Thêm mới.
  • Điền tên nhóm (VD: Laptop Gaming, Laptop Văn phòng, Linh kiện PC, Balo & Phụ kiện).
  • Để tạo cây thư mục lồng nhau, chọn Nhóm cha (Ví dụ: Laptop Gaming thuộc nhóm cha Laptop). Bấm Lưu.

2. Hàng Hóa & Gói Combo (Bundles)

2.1 Tạo Hàng Hóa Mới (SKU)

Hàng hóa là khuôn mẫu (Template) — tồn kho sẽ được sinh ra và gắn theo mẫu sản phẩm này.

Form Thêm Sản phẩm
Hình 2.1: Giao diện tạo mới Hàng Hóa — Chú ý nút gạt "Quản lý Serial".
Trường thông tinMô tả chi tiết
Mã Hàng (SKU) Mã định danh hệ thống (VD: THINKPAD-T14-G4). Bỏ trống — hệ thống tự sinh mã vạch.
Tên hàng hóa (*) (VD: Dell XPS 15 9530). Bắt buộc nhập.
Giá vốn (Import) / Giá Bán Giá tham khảo khi lên đơn. Sẽ được ghi đè nếu nhập giá khác trong Phiếu Nhập PO.
Quản lý bằng Serial/IMEI?
(Nút gạt Toggle)
Đặc biệt quan trọng:
- BẬT (ON): Dành cho sản phẩm giá trị cao (Laptop, VGA, Màn hình). Phiếu kho bắt buộc kèm mã Serial (Service Tag). Thuộc tính này KHÔNG THỂ THAY ĐỔI sau khi lưu.
- TẮT (OFF): Dành cho sản phẩm thông thường (Chuột, Balo, RAM). Chỉ quản lý theo số lượng tổng.
2.2 Khai Báo Combo (Gói Bán Kèm)

Gói Combo cho phép kết hợp nhiều sản phẩm đơn lẻ thành một gói ưu đãi với giá bán riêng.

Giao diện Combo
Hình 2.2: Cấu hình Combo — Tự động tính tổng giá vốn từ các sản phẩm thành phần.
  • Vào Kho vận > Combo / Gói sản phẩm > Thêm mới.
  • Đặt tên gói (VD: Combo Sinh viên: Laptop ThinkPad + Chuột Fuhlen + Balo).
  • Thêm các sản phẩm thành phần và chỉ định số lượng mỗi loại.
  • Hệ thống tự động cộng tổng giá vốn. Bạn thiết lập giá bán mới (thấp hơn tổng lẻ) để kích cầu. Khi bán Combo, hệ thống tự động trừ tồn kho từng sản phẩm thành phần.

3. Tồn Kho & Theo Dõi Serial

3.1 Bảng Tồn Kho Thời Gian Thực (Inventory)
Giao diện Tồn Kho
Hình 3.1: Bảng tồn kho — Hỗ trợ lọc theo tên hàng, chi nhánh, và thương hiệu.
Tồn kho là dữ liệu chỉ đọc (Read-only)
Số lượng tồn kho là kết quả tổng hợp từ các giao dịch. Không có chức năng chỉnh sửa thủ công — mọi thay đổi tồn kho phải phát sinh từ chứng từ hợp lệ (Nhập PO, Bán SD, Chuyển TRF, hoặc Kiểm kho KC).
3.2 Theo Dõi Vòng Đời Serial Thiết Bị
Bảng Serial
Hình 3.2: Danh sách Serial / Service Tag — Phân biệt trạng thái bằng mã màu trực quan.

Mỗi mã Serial là định danh duy nhất của một thiết bị. Nhờ đó, hệ thống giải quyết các bài toán chống thất thoát, bảo hành, và truy xuất nguồn gốc.

  • IN STOCK (Xanh lá): Đang có tại cửa hàng. Chỉ Serial ở trạng thái này mới được bán hoặc xuất.
  • SOLD (Xám): Đã bán. Mã hóa đơn SD liên kết sẽ hiển thị bên cạnh.
  • TRANSFERRING (Vàng): Đang trong quá trình điều chuyển giữa 2 chi nhánh.
  • WARRANTY (Đỏ): Đang trong tủ bảo hành hoặc đã được trả lại (Defective).

Bấm vào biểu tượng Lịch sử (icon Đồng hồ) để xem chi tiết nhật ký: Ai nhập, ai chuyển, ai bán thiết bị này.

4. Điều Chuyển Hàng Nội Bộ (Transfers)

Quy trình chuyển hàng từ chi nhánh gửi sang chi nhánh nhận được giám sát chặt chẽ qua 3 trạng thái rõ ràng.

Tạo điều chuyển
Hình 4.1: Form lập lệnh Điều Chuyển — Cột Serial xuất hiện khi sản phẩm thuộc loại quản lý Serial.
Quy trình Điều Chuyển 3 bước:

Bước 1: Lập phiếu nháp (DRAFT)

Nhân viên kho nguồn tạo phiếu điều chuyển, chọn chi nhánh đích, thêm sản phẩm và nhập mã Serial. Tại bước này, tồn kho chưa bị trừ — phiếu đang ở trạng thái nháp.

Bước 2: Xác nhận xuất kho (TRANSFERRING)

Bấm "Xác nhận chuyển hàng" — Kho nguồn trừ tồn kho, toàn bộ Serial chuyển sang trạng thái Transferring. Hàng đang trên đường vận chuyển đến chi nhánh đích.

Bước 3: Xác nhận nhận hàng (COMPLETED)

Nhân viên kho đích kiểm tra hàng nhận và bấm "Xác nhận nhận hàng". Tồn kho cộng dồn cho chi nhánh mới, Serial chuyển về trạng thái In Stock — sẵn sàng bán.

5. Kiểm Kho Định Kỳ (Stock Checks)

Kiểm kho theo tuần/tháng giúp đối chiếu giữa số liệu trên hệ thống và thực tế đếm tại cửa hàng. Tính năng Cân Bằng (Balance) sẽ tự động xử lý chênh lệch.

Danh sách Kiểm kho
Hình 5.1: Danh sách các đợt Kiểm Kho (Nháp hoặc Đã Cân Bằng).
Nhập liệu bằng máy quét (Live-Scanner):
Kiểm kho chi tiết
Hình 5.2: Giao diện kiểm kho — Cột "Hệ thống" vs Cột "Thực đếm".

Cơ chế quét Barcode/QR:

Hệ thống hỗ trợ quét mã vạch trực tiếp qua Livewire:

  • Mỗi lần quét trúng một mã Serial: Số lượng thực đếm tăng +1 ngay trên giao diện web.
  • Quét trùng lần 2: Hệ thống cảnh báo — mã Serial này đã được kiểm đếm rồi.
  • Quét trúng thiết bị có trạng thái Đã Bán hoặc Mất: Hệ thống hiển thị cảnh báo bất thường cần giải trình.

Cân Bằng Kho (Balancing):

Khi hoàn tất đối chiếu giữa số liệu hệ thống và số đếm thực tế, nhấn Cân Bằng Kho:

  • Thừa (Excess): Hệ thống báo 1 nhưng đếm ra 2 → Tự động tạo phiếu nhập kho ẩn để cộng thêm tồn.
  • Thiếu (Shortage): Hệ thống báo 10 nhưng đếm chỉ còn 9 → Tự động tạo phiếu xuất mất mát, trừ tồn kho và ghi nhận vào nhật ký kiểm toán vĩnh viễn.
  • Khớp (Matched): Số liệu đồng nhất — kiểm kho hoàn tất.
Danh mục